vượt biên

vượt biên

Một nhóm người vượt biên trên một chiếc thuyền nhỏ vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vượt qua biên giới một cách trái phép: "vượt biên" chỉ hành động di chuyển qua đường biên giới quốc gia không giấy tờ hợp lệ hoặc sự cho phép củaquan chức năng. Hành động này thường mang tính mật, nguy hiểm.
    • Thoát khỏi một quốc gia bằng cách vượt biên: "vượt biên" còn được dùng để nói về việc rời bỏ đất nước một cách bất hợp pháp, thường lý do chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ đã vượt biên sang nước láng giềng để tìm kiếm cuộc sống tốt hơn. (Họ đã di chuyển qua biên giới trái phép để đến nước khác.)
    • Việc vượt biên bất hợp pháp có thể bị truy tố. (Hành động vượt biên không được pháp luật cho phép có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.)
    • Anh ấy bị bắt khi đang cố gắng vượt biên. (Anh ấy bịquan chức năng phát hiện bắt giữ trong lúc thực hiện hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vượt biên trái phép": nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp của hành động.

    • Vượt biên trái phép có thể dẫn đến bị trục xuất. (Hành động vượt biên không giấy phép sẽ bị xử lý theo luật.)
  • "vượt biên tị nạn": vượt biên để xin tị nạn chính trị hoặc nhân đạo.

    • Nhiều người đã vượt biên tị nạn sau chiến tranh. (Họ vượt biên để được bảo vệnước ngoài lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vượt (động từ): đi qua, vượt qua một chướng ngại vật hoặc ranh giới.

    • Vượt qua con sông này đến làng bên. (Đi qua sông để đến nơi khác.)
  • Biên (danh từ): đường biên giới, ranh giới giữa các quốc gia.

    • Biên giới Việt Nam - Trung Quốc dài hơn 1.000 km. (Đường ranh giới giữa hai nước.)
  • Xuất cảnh trái phép (cụm từ): rời khỏi quốc gia không giấy phépđồng nghĩa với "vượt biên" trong một số ngữ cảnh.

    • Xuất cảnh trái phép hành vi vi phạm pháp luật. (Rời đất nước không hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượt biên giới: hành động đi qua biên giới, thường mang tính trái phép.
  • Chạy trốn qua biên giới: di chuyển nhanh chóng để thoát khỏi tình trạng khó khăn.
  • Đào thoát: rời bỏ một nơi một cách mật, thường lý do nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Vượt biên bất hợp pháp: nhấn mạnh tính chất không được phép của hành vi.
    • Vượt biên bất hợp pháp tội hình sựnhiều quốc gia. (Hành vi này bị pháp luật nghiêm cấm.)